Cách đọc mã số lốp và thông số lốp xe nâng hàng, xe nâng người

Việc hiểu và nắm bắt cách đọc mã số lốp và thông số lốp xe nâng hàng, xe nâng người là một yếu tố vô cùng quan trọng trong việc duy trì hiệu suất và an toàn khi vận hành các thiết bị này. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào thế giới của các thông số lốp xe để giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về cách đọc và áp dụng chúng trong thực tế.

Tại sao việc đọc thông số lốp xe nâng lại quan trọng?

Đọc thông số lốp xe là một kỹ năng cần thiết đặc biệt trong ngành logistics
Đọc thông số lốp xe là một kỹ năng cần thiết đặc biệt trong ngành logistics

Việc đọc và hiểu thông số lốp xe nâng không chỉ là một kỹ năng cần có đối với những người lái xe nâng mà còn rất hữu ích cho nhân viên bảo trì, quản lý kho bãi hay bất kỳ ai làm việc trong ngành logistics. Sự hiểu biết này mang lại nhiều lợi ích mà bạn không thể bỏ qua.

Đảm bảo an toàn tối đa

Lốp xe nâng không đạt tiêu chuẩn có thể gây ra nhiều vấn đề nguy hiểm trong quá trình vận hành. Khi lốp không đủ áp suất hoặc bị hư hỏng, nó có thể dẫn đến mất kiểm soát hoặc thậm chí tai nạn nghiêm trọng. Việc hiểu rõ thông số giúp bạn xác định khi nào lốp cần được thay thế hoặc bảo trì, từ đó đảm bảo an toàn tối đa cho người điều khiển và hàng hóa.

Tối ưu hóa hiệu suất

Một bộ lốp phù hợp và được bảo trì đúng cách sẽ giúp xe hoạt động ổn định và hiệu quả hơn. Kích thước của lốp phù hợp với từng loại xe, nó không chỉ tăng cường khả năng chịu tải mà còn giảm thiểu lực cản khi di chuyển. Giúp tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ cho máy móc.

Giảm chi phí bảo trì

Nắm vững cách đọc thông số lốp, bạn sẽ dễ dàng nhận biết tình trạng của lốp và đưa ra quyết định đúng đắn về việc sửa chữa hoặc thay thế. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí bảo trì mà còn kéo dài tuổi thọ cho xe nâng của bạn, từ đó tiết kiệm đáng kể cho doanh nghiệp.

Cách phân biệt các ký hiệu trên lốp xe nâng người

Mỗi lốp xe nâng sẽ mang mỗi kí hiệu khác nhau để phân biệt
Mỗi lốp xe nâng sẽ mang mỗi kí hiệu khác nhau để phân biệt

Trên mỗi chiếc lốp xe nâng, bạn sẽ thấy nhiều ký hiệu khác nhau. Những ký hiệu này cung cấp thông tin giá trị về kích thước, áp suất và khả năng tải trọng của lốp:

Ký hiệu kích thước

Kích thước lốp thường được ghi dưới dạng ba số, ví dụ như 27×10-12. Trong đó:

  • 27: Là đường kính ngoài của lốp tính bằng inch.
  • 10: Là chiều rộng của lốp cũng tính bằng inch.
  • 12: Là đường kính của vành lốp cũng tính bằng inch.

Khi mua lốp mới hoặc thay thế lốp cũ, bạn cần chú ý đến kích thước này để đảm bảo rằng lốp mới phù hợp với xe của bạn.

Ký hiệu áp suất

Mỗi lốp đều có thông số áp suất tối ưu được khuyến nghị từ nhà sản xuất. Thông thường, thông số này được ghi trên thành lốp dưới dạng PSI (pound per square inch). Ví dụ, nếu lốp có thông số là 36 PSI, điều này có nghĩa là lốp cần được bơm đến áp suất 36 pound.

Ký hiệu tải trọng

Lốp xe nâng thường có một ký hiệu tải trọng cho phép, ví dụ như “Load Range C”. Ký hiệu này cho biết mức tải trọng tối đa mà lốp có thể chịu đựng mà không bị hư hại. Biết được thông số này giúp bạn lựa chọn lốp phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa của mình.

Ý nghĩa các thông số trên lốp xe nâng

Mỗi thông số được ghi trên lốp xe nâng mang ý nghĩa khác nhau
Mỗi thông số được ghi trên lốp xe nâng mang ý nghĩa khác nhau

Đường kính lốp

Đường kính lốp có ảnh hưởng lớn đến tốc độ và khả năng vận hành của xe nâng. Lốp lớn có thể tạo ra tốc độ cao hơn nhưng lại yêu cầu nhiều năng lượng hơn. Ngược lại, lốp nhỏ thích hợp cho việc vận chuyển hàng hóa ở khoảng cách ngắn và ít tốn nhiên liệu.

Chiều rộng lốp

Chiều rộng lốp cũng ảnh hưởng đến độ ổn định khi xe vận hành. Lốp rộng mang lại bề mặt tiếp xúc lớn hơn, giúp tăng cường độ bám và ổn định, đặc biệt là khi di chuyển trên địa hình gồ ghề hoặc trơn trượt.

Khả năng tải trọng

Mỗi lốp đều có một khả năng tải trọng tối đa. Nếu bạn sử dụng lốp không phù hợp với tải trọng, lốp sẽ nhanh chóng bị hư hỏng hoặc biến dạng, làm giảm hiệu suất và an toàn khi vận hành.

Ví dụ minh họa: Lốp hơi xe nâng có ký hiệu như sau: 7.00-12-12PR, trong đó:

  • 7 (inch) là chiều rộng mặt lốp xe nâng.
  • Chiều cao lốp xe nâng bằng 70% chiều rộng mặt lốp, tức là: 7 x 0.7 = 4.9 inch.
  • 12 (inch) là đường kính của vành lốp còn được gọi là đường kính lazang. 
  • 12PR là 12 lớp bố thép trong lốp xe nâng.

Ngoài ra, thông số trên còn có 1 ký hiệu đặc biệt khác đó là 18×7-8-12PR, có nghĩa là:

  • 18 (inch) là chiều cao của lốp xe.
  • 7 (inch) là chiều rộng của lốp.
  • 8 (inch) là đường kính lazang.
  • 12PR là số bố thép bên trong lốp.

Các loại lốp xe nâng hàng phổ biến

Lốp cao su đặc

Lốp đặc xe nâng được cấu tạo từ cao su đặc nguyên khối có cấu tạo 3 lớp
Lốp đặc xe nâng được cấu tạo từ cao su đặc nguyên khối có cấu tạo 3 lớp

Lốp cao su đặc còn có tên gọi khác là lốp đặc xe nâng. Lốp được cấu tạo từ cao su đặc nguyên khối, mang lại độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

Thiết kế đặc biệt giúp lốp đặc có độ ma sát cao với mặt sàn, đảm bảo khả năng bám đường và ổn định khi vận hành. 

Lốp đặc được cấu tạo từ 3 lớp:

  • Lớp gai: Đây là phần tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, được thiết kế với các rãnh sâu để tăng cường độ bám, giúp xe di chuyển ổn định trên nhiều loại địa hình, kể cả khi bề mặt trơn trượt.
  • Lớp cao su chịu lực: Nằm bên dưới lớp gai, lớp cao su này có độ cứng cao, chịu được tải trọng lớn, giúp bảo vệ các lớp bên trong và tăng độ dày của lốp.
  • Lớp cao su bên trong và tanh lốp: Được làm từ loại cao su đặc biệt, có khả năng chịu nén và độ cứng cao. Phần tanh lốp được đan chặt vào lớp cao su bên trong, tạo thành một khối thống nhất, bám chắc vào mâm ép la zăng, đảm bảo sự ổn định và an toàn khi vận hành xe nâng.

Lốp hơi

Lốp hơi xe nâng có độ đàn hồi và khả năng chống sốc rất tốt
Lốp hơi xe nâng có độ đàn hồi và khả năng chống sốc rất tốt

Khác với lốp đặc, lốp khí nén mang lại độ đàn hồi và khả năng hấp thụ sốc tốt hơn, giúp bảo vệ xe nâng và hàng hóa khỏi những tác động từ địa hình. 

Chính vì vậy, lốp khí nén thường được ưu tiên sử dụng cho các xe nâng hoạt động trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, đòi hỏi độ bền cao và khả năng thích ứng tốt. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả làm việc, người dùng cần thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng lốp khí nén.

Cách tìm kích thước trên lốp xe nâng

Để tìm kích thước cụ thể trên lốp xe nâng, bạn cần biết vị trí mà các thông số này thường được in hoặc khắc.
Tìm tấm name plate: Tấm nameplate là một tấm biển nhỏ chứa đầy thông tin về xe nâng, bao gồm cả kích thước.

– Xác định vị trí: Vị trí của tấm nameplate có thể khác nhau tùy thuộc vào từng hãng xe. Đối với xe nâng Komatsu, bạn thường tìm thấy nó gần phanh tay người lái. Còn với xe nâng TCM, tấm name plate thường được gắn phía trước xe, gần trụ nâng.

– Kiểm tra khu vực bên hông lốp: Ngoài tấm nameplate, các thông số lốp có thể sẽ được đặt ở bên hông lốp, nơi dễ nhìn thấy và đọc được. Bạn chỉ cần kiểm tra kỹ càng sẽ tìm ra kích thước của lốp xe.

– Tham khảo hướng dẫn từ nhà sản xuất: Nếu bạn không chắc chắn về thông số lốp, hãy tham khảo sách hướng dẫn sử dụng do nhà sản xuất cung cấp. Những tài liệu này thường có đầy đủ thông tin liên quan đến các loại lốp phù hợp với từng loại xe nâng.

– Sử dụng công cụ đo lốp: Ngoài việc nhìn vào những thông số đã in trên lốp, bạn cũng có thể sử dụng các công cụ đo lốp chuyên dụng để xác định kích thước của lốp. Công cụ này giúp bạn có được những số liệu chính xác hơn, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn về việc thay thế hoặc bảo trì lốp.

Hướng dẫn cách đọc thông số lốp xe nâng hàng và xe nâng người

Cách đọc mã số lốp và thông số lốp xe nâng hàng và xe nâng người giống nhau bởi 2 loại xe này có thể sử dụng loại lốp xe như nhau tùy vào thiết kế của nhà sản xuất. 

Có rất nhiều loại lốp xe nâng khác nhau, trên mỗi lốp xe được nhà sản xuất ghi mỗi ký hiệu để có thể giúp người sử dụng dễ dàng phân biệt. Có thể tham khảo một số cách đọc thông số lốp xe nâng bên dưới để đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu:

Kiểu 1

Mã thông số lốp xe nâng cách đọc kiểu 1
Mã thông số lốp xe nâng cách đọc kiểu 1
  • 5.00-8 / 3.00
  • 6.00-9 / 4.00
  • 6.50-10 / 5.00
  • 7.00-12 / 5.00
  • 7.00-15 / 5.50
  • 9.00-20 / 7.00
  • 10.00-20 / 8.00
  • 5.50-15 / 4.50
  • 6.00-15 / 4.50
  • 8.15-15 / 6.50
  • 8.25-15 / 6.50
Hình ảnh minh họa chi tiết về các mã số lốp xe nâng
Hình ảnh minh họa chi tiết về các mã số lốp xe nâng

Ký hiệu trong hình ảnh có nghĩa là: 

  • Số 1 (LOT): Đây là mã số lô sản xuất, cho biết thời điểm lốp được sản xuất. Ví dụ, mã số 2411 có nghĩa là lốp được sản xuất vào tuần thứ 24 của năm 2011.
  • Số 2: Phần này chỉ kích thước của vành la zăng phù hợp với lốp. Ví dụ, nếu số 2 là 5 inch, điều đó có nghĩa là chiều rộng của vành la zăng là 5 inch.
  • Số 3: Phần này cung cấp thông số chi tiết về kích thước của lốp:
    + 7.00: Con số này cho biết bề rộng của mặt lốp, tức là phần tiếp xúc với mặt đường, có kích thước 7 inch.
    + 12: Con số này chỉ đường kính của vành la zăng mà lốp được thiết kế để lắp vào, tức là đường kính vành la zăng là 12 inch.

Kiểu 2

Mã số lốp xe nâng kiểu 2
Mã số lốp xe nâng kiểu 2
  • 28×9-15 / 7.00
  • 18×7-8 / 4.33
  • 21×8-9 / 6.00
  • 23×9-10 / 6.50
  • 15×4.5-8 / 3.00
  • 16×6-8 / 4.33

* Ví dụ minh họa cho ký hiệu lốp xe nâng 28×9-15 / 7.00, có nghĩa là:

  • 28 (inch) là chiều cao (đường kính ngoài) của lốp.
  • 9 (inch) là bề rộng của lốp xe nâng.
  • 15 là đường kính lazăng của lốp
  • 7.00 có nghĩa là chiều rộng la zăng phù hợp lắp cho lốp

Kiểu 3

Dưới đây là ký hiệu của một số lốp Press-On Tires loại lốp lùn (phần cao su mỏng hơn lốp thường)

  • 9 X 5 X 5
  • 10 X 5 X 6 1/4
  • 10 X 4 3/4 X 6 1/2
  • 10 X 5 X 6 1/2
  • 12 X 5 X 7 1/8
  • 12 X 4 1/2 X 8
  • 12 X 5 1/2 X 8
  • 13 1/2 X 5 1/2 X 8
  • 13 1/2 X 6 X 8
  • 14 X 4 1/2 X 8
  • 14 X 5 X 10
  • 16 X 5 X 10 1/2
  • 16 X 6 X 10 1/2
  • 16 X 7 X 10 1/2
  • 15 X 5 X 11 1/4
  • 15 X 6 X 11 1/4
  • 16 1/4 X 5 X 11 1/4
  • 16 1/4 X 6 X 11 1/4
  • 16 1/4 X 7 X 11 1/4
  • 17 X 5 X 12 1/8
  • 17 X 6 X 12 1/8
  • 18 X 5 X 12 1/8
  • 18 X 6 X 12 1/8
  • 18 X 7 X 12 1/8
  • 18 X 8 X 12 1/8
  • 18 X 9 X 12 1/8
  • 21 X 5 X 15
  • 21 X 6 X 15
  • 21 X 7 X 15
  • 21 X 8 X 15
  • 21 X 9 X 15
  • 20 X 8 X 16
  • 20 X 9 X 16
  • 22 X 8 X 16
  • 22 X 9 X 16
  • 22 X 12 X 16
  • 28 X 16 X 20
  • 28 X 12 X 22

* Ví dụ: Mã số lốp xe nâng 28 x 12 x 22 có nghĩa là:

  • 28 là đường kính ngoài (chiều cao) của lốp.
  • 12 là chiều rộng mặt lốp.
  • 22 là đường kính của lốp hay còn gọi là đường kính lazang.

Kiểu 4

  • 250-15 / 7.00
  • 300-15 / 8.00

Ví dụ: Mã ký hiệu của lốp xe nâng là 300-15 / 8.00:

  • 300 là chiều rộng mặt lốp (đơn vị mm).
  • 15 là đường kính lazang lắp lốp (đơn vị inch).
  • 8.00 là độ rộng lazang lắp lốp là (đơn vị inch).

Với những kiến thức được BBC Rental chia sẻ trong bài viết, hy vọng bạn sẽ có thêm nhiều thông tin bổ ích để áp dụng vào thực tế. Hãy luôn chú ý đến lốp xe nâng của mình, vì đó chính là nền tảng cho sự an toàn và hiệu quả trong công việc!

PHIẾU NHẬN BÁO GIÁ NHANH

    Viết một bình luận